Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nhạy bén, nhạy cảm" (1)

nhạy bén, nhạy cảm
Tiếng Anh Tính từsensitive, keen
Từ vựng của tôi
Không có gì nhạy bén như thị trường.
Nothing is as sensitive as the market.

swap_horiz Từ liên quan "nhạy bén, nhạy cảm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nhạy bén, nhạy cảm" (0)

Không tìm thấy cụm từ.